carotid artery
Định nghĩa
Danh từ: - Động mạch cảnh: "carotid artery" chỉ một trong hai động mạch chính ở cổ, có nhiệm vụ vận chuyển máu từ tim lên đầu và não. Đây là một phần quan trọng của hệ tuần hoàn, thường được chia thành động mạch cảnh trong và động mạch cảnh ngoài.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ phẫu thuật đã kiểm tra cẩn thận động mạch cảnh trước khi tiến hành ca mổ.)
- (Tắc nghẽn động mạch cảnh có thể dẫn đến đột quỵ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "carotid artery stenosis": hẹp động mạch cảnh, một tình trạng y khoa khi động mạch cảnh bị thu hẹp do mảng bám.
- Carotid artery stenosis is a major risk factor for ischemic stroke. (Hẹp động mạch cảnh là một yếu tố nguy cơ chính gây đột quỵ thiếu máu cục bộ.)
- "carotid endarterectomy": phẫu thuật bóc nội mạc động mạch cảnh, một thủ thuật để loại bỏ mảng bám khỏi động mạch cảnh.
- The patient underwent a carotid endarterectomy to restore blood flow. (Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật bóc nội mạc động mạch cảnh để phục hồi lưu lượng máu.)
Biến thể và từ gần giống
- Carotid (tính từ): thuộc về động mạch cảnh.
- The carotid pulse can be felt on either side of the neck. (Mạch cảnh có thể cảm nhận được ở hai bên cổ.)
- Carotids (danh từ số nhiều): dùng để chỉ cả hai động mạch cảnh.
- The carotids supply oxygen-rich blood to the brain. (Các động mạch cảnh cung cấp máu giàu oxy lên não.)
Từ đồng nghĩa
- Động mạch chính ở cổ: mô tả chức năng tương tự nhưng không phải là thuật ngữ chuyên ngành.
- Mạch cảnh: tên gọi thông thường trong y học.
Các cụm từ liên quan
- Carotid artery disease: bệnh động mạch cảnh, chỉ tình trạng tổn thương hoặc tắc nghẽn động mạch cảnh.
- Smoking increases the risk of carotid artery disease. (Hút thuốc làm tăng nguy cơ mắc bệnh động mạch cảnh.)
- Carotid sheath: bao động mạch cảnh, một lớp mô liên kết bao quanh động mạch cảnh, tĩnh mạch cảnh trong và dây thần kinh lang thang.
- The carotid sheath protects the vital structures in the neck. (Bao động mạch cảnh bảo vệ các cấu trúc quan trọng ở cổ.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "carotid artery", nhưng có thể thấy trong ngữ cảnh y khoa: - "To have one's finger on the carotid": nghĩa bóng là nắm bắt nhịp đập của một tình huống (hiếm dùng). - The doctor had his finger on the carotid to check the patient's pulse. (Bác sĩ đặt ngón tay lên động mạch cảnh để kiểm tra mạch của bệnh nhân.)